ậm à ậm ạch

ậm à ậm ạch

Chiếc xe tải chở đầy hàng chạy ậm à ậm ạch trên con đường dốc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Diễn tả trạng thái nặng nề, chậm chạp, khó khăn trong di chuyển hoặc tiến triển: Từ này thường dùng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc hành động diễn ra một cách ì ạch, không suôn sẻ, gặp nhiều trở ngại, tạo cảm giác nặng nề.
    • Diễn tả âm thanh hoặc cách nói không rõ ràng, lúng túng: Có thể dùng để tả giọng nói ngập ngừng, không mạch lạc, như đang gặp khó khăn trong việc diễn đạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công việc tiến triển một cách ậm à ậm ạch, không biết bao giờ mới xong. (Công việc tiến triển một cách ì ạch, không biết bao giờ mới xong.)
    • Chiếc xe tải chở đầy hàng chạy ậm à ậm ạch trên con đường dốc. (Chiếc xe tải chở đầy hàng chạy ì ạch trên con đường dốc.)
    • Cậu ấy trả lời ậm à ậm ạch trước câu hỏi khó của giáo viên. (Cậu ấy trả lời ngập ngừng, lúng túng trước câu hỏi khó của giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự kéo dài thiếu hiệu quả: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào sự chậm chạp đáng chán, gây sốt ruột cho người chứng kiến.
    • Cuộc đàm phán cứ ậm à ậm ạch mãi không đi đến kết quả cụ thể. (Cuộc đàm phán cứ kéo dài ì ạch mãi không đi đến kết quả cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Ậm ạch: dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "ậm à ậm ạch", chỉ sự nặng nề, chậm chạp.
    • Tiến độ dự án đang rất ậm ạch. (Tiến độ dự án đang rất chậm chạp, nặng nề.)
  • Ì ạch: Từ đồng nghĩa gần nhất, cũng diễn tả sự chậm chạp, khó khăn trong vận động hoặc tiến triển.
  • Chậm chạp: Từ cùng trường nghĩa, nhưng ít biểu cảm hơn, không nhấn mạnh sự nặng nề.
Từ đồng nghĩa
  • Ì ạch: Chậm chạp, nặng nề.
  • Lục đục: trục trặc, không suôn sẻ (thường dùng cho công việc, mối quan hệ).
  • Ngập ngừng: Do dự, không dứt khoát (thường dùng cho lời nói).
Thành ngữ liên quan
  • Tiến thoái lưỡng nan: (Thành ngữ Hán Việt) Ở vào thế tiến cũng khó lùi cũng khó, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự khi mô tả một tình huống bế tắc, khó tiến triển.